Đơn giá minh bạch, kiểm soát ngân sách ngay từ đầu
KTK lập dự toán chi tiết theo khối lượng thực tế, hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình thi công.
| Diện tích xây dựng | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|
| Dưới 50m²/sàn | m² | 5,5 – 6,2 triệu/m² |
| Từ 50 – 80m²/sàn | m² | 4,2 – 5,0 triệu/m² |
| Từ 80 – 120m²/sàn | m² | 3,5 – 4,2 triệu/m² |
| Trên 120m²/sàn | m² | Từ 3,5 triệu/m² |
| Biệt thự mái Nhật – Thái | m² | 3,5 – 4,0 triệu/m² |
Đơn giá được tính theo diện tích mái giọt ranh. Đây là mức giá tham khảo, có thể điều chỉnh tùy theo điều kiện thi công thực tế, vị trí xây dựng và công năng sử dụng của công trình. Khi có đầy đủ thông tin lô đất và hồ sơ thiết kế được phê duyệt, KTK sẽ lập báo giá thi công chi tiết miễn phí, cam kết không phát sinh trong suốt quá trình triển khai trừ trường hợp thay đổi thiết kế hoặc chủ đầu tư phát sinh thêm nhu cầu ngoài phạm vi bản vẽ thiết kế.
| Hạng mục | Diện tích xây thô | Diện tích hoàn thiện |
|---|---|---|
| Đài cọc + Móng | 80% | — |
| Phần cọc (nếu có) | Tính riêng | — |
| Tầng 1 – Tầng 6 | 100% | 100% |
| Tầng tum | 100% | 100% |
Bảng quy đổi áp dụng cho công trình từ 1 đến 6 tầng cộng tầng tum. Với công trình có quy mô khác, KTK sẽ tư vấn cách quy đổi phù hợp theo hồ sơ thiết kế thực tế.
Sơ đồ minh họa cách quy đổi diện tích theo từng cao độ công trình — tỷ lệ % thể hiện phần diện tích được tính vào chi phí xây dựng ở mỗi tầng, theo đúng bảng quy đổi ở mục 3. Phần cọc (nếu có) được tính riêng, không nằm trong tỷ lệ móng.
Cần báo giá chi tiết cho công trình của bạn?
Gửi thông tin lô đất và mong muốn thiết kế, KTK lập dự toán chi tiết miễn phí — cam kết không phát sinh.
Liên hệ nhận báo giá
